搜尋

越南語音調與中古漢語之對應

 全清次清全濁次濁
平東 đông清 thanh平 bình明 minh
上廣 quảng孔 khổng道 đạo五 ngũ
去化 hóa太 thái定 định內 nội
入北 bắc策 sách白 bạch日 nhật

 全清次清全濁次濁
平-ˋ-
上ʔ.~
去ˊ.
入ˊ.

沒有留言:

張貼留言